YiWordsYiWords

guībǎo

báu vật

danh từ tiếng Trung
瑰宝 báu vật

Cụm từ thường dùng

guójiāguībǎo
báu vật quốc gia
jiàguībǎo
báu vật vô giá

Câu ví dụ

zhèshìjiādeguībǎo
Đây là báu vật của gia đình tôi.
zhèjiànshìguójiāguībǎo
Cổ vật này là báu vật quốc gia.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"báu vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báu vật" trong tiếng Trung là 瑰宝, đọc là guī bǎo.
瑰宝 nghĩa là gì?
瑰宝 (guī bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "báu vật".
瑰宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑰宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑰宝 như thế nào?
Ví dụ: 这是我家的瑰宝。 (Đây là báu vật của gia đình tôi.); 这件古物是国家瑰宝。 (Cổ vật này là báu vật quốc gia.).

Muốn nhớ "瑰宝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí