"báu vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báu vật" trong tiếng Trung là 瑰宝, đọc là guī bǎo.
瑰宝 nghĩa là gì?
瑰宝 (guī bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "báu vật".
瑰宝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑰宝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑰宝 như thế nào?
Ví dụ: 这是我家的瑰宝。 (Đây là báu vật của gia đình tôi.); 这件古物是国家瑰宝。 (Cổ vật này là báu vật quốc gia.).