YiWordsYiWords

chángé

Hằng Nga

danh từ tiếng Trung
嫦娥 Hằng Nga

Cụm từ thường dùng

嫦娥cháng é传说chuán shuō
truyền thuyết Hằng Nga
chángébēnyuè
Hằng Nga bay lên cung trăng

Câu ví dụ

háizimenhuantīngchángédeshì
Trẻ em thích nghe chuyện Hằng Nga.
chángéshìzhōngguówénhuàzhōngdezhùmíngrén
Hằng Nga là nhân vật nổi tiếng trong văn hóa Trung Quốc.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"Hằng Nga" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Hằng Nga" trong tiếng Trung là 嫦娥, đọc là cháng é.
嫦娥 nghĩa là gì?
嫦娥 (cháng é) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hằng Nga".
嫦娥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 嫦娥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 嫦娥 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢听嫦娥的故事。 (Trẻ em thích nghe chuyện Hằng Nga.); 嫦娥是中国文化中的著名人物。 (Hằng Nga là nhân vật nổi tiếng trong văn hóa Trung Quốc.).

Muốn nhớ "嫦娥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí