YiWordsYiWords

xiào

hiệu suất

danh từ tiếng Trung
效率 hiệu suất

Cụm từ thường dùng

工作gōng zuò效率xiào lǜ
hiệu suất làm việc
机器jī qì效率xiào lǜ
hiệu suất máy móc

Câu ví dụ

zhètái机器jī qì效率xiào lǜhěngāo
Hiệu suất của máy này rất cao.
我们wǒ men需要xū yào提高tí gāo工作gōng zuò效率xiào lǜ
Chúng ta cần nâng cao hiệu suất làm việc.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"hiệu suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu suất" trong tiếng Trung là 效率, đọc là xiào lǜ.
效率 nghĩa là gì?
效率 (xiào lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu suất".
效率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 效率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 效率 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器效率很高。 (Hiệu suất của máy này rất cao.); 我们需要提高工作效率。 (Chúng ta cần nâng cao hiệu suất làm việc.).

Muốn nhớ "效率" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí