"hiệu suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu suất" trong tiếng Trung là 效率, đọc là xiào lǜ.
效率 nghĩa là gì?
效率 (xiào lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu suất".
效率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 效率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 效率 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器效率很高。 (Hiệu suất của máy này rất cao.); 我们需要提高工作效率。 (Chúng ta cần nâng cao hiệu suất làm việc.).