YiWordsYiWords

xiàng

dự án

danh từ tiếng Trung
项目 dự án

Cụm từ thường dùng

xīnxiàng
dự án mới
xiàngguǎn
quản lý dự án

Câu ví dụ

这个zhè gè项目xiàng mùhěn重要zhòng yào
Dự án này rất quan trọng.
他们tā men正在zhèng zài推进tuī jìn一个yī gè项目xiàng mù
Họ đang triển khai một dự án lớn.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"dự án" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự án" trong tiếng Trung là 项目, đọc là xiàng mù.
项目 nghĩa là gì?
项目 (xiàng mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự án".
项目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 项目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 项目 như thế nào?
Ví dụ: 这个项目很重要。 (Dự án này rất quan trọng.); 他们正在推进一个大项目。 (Họ đang triển khai một dự án lớn.).

Muốn nhớ "项目" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí