YiWordsYiWords

diào

điều phối

động từ tiếng Trung
调度 điều phối

Cụm từ thường dùng

调度diào dù工作gōng zuò
điều phối công việc
调度diào dù人力rén lì
điều phối nhân lực

Câu ví dụ

调度diào dù各项gè xiàng活动huó dòng
Anh ấy điều phối các hoạt động.
很好hěn hǎode调度diào dùle员工yuán gōng
Cô ấy điều phối nhân viên rất tốt.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"điều phối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều phối" trong tiếng Trung là 调度, đọc là diào dù.
调度 nghĩa là gì?
调度 (diào dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều phối".
调度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调度 như thế nào?
Ví dụ: 他调度各项活动。 (Anh ấy điều phối các hoạt động.); 她很好地调度了员工。 (Cô ấy điều phối nhân viên rất tốt.).

Muốn nhớ "调度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí