YiWordsYiWords

Cùng cách viết:回忆会意

huì

cuộc họp

danh từ tiếng Trung
会议 cuộc họp

Cụm từ thường dùng

重要zhòng yào会议huì yì
cuộc họp quan trọng
cānjiāhuì
tham dự cuộc họp

Câu ví dụ

huìjiǔdiǎnkāishǐ
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.
děi参加cān jiā一个yī gè会议huì yì
Tôi phải tham dự một cuộc họp.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"cuộc họp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộc họp" trong tiếng Trung là 会议, đọc là huì yì.
会议 nghĩa là gì?
会议 (huì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộc họp".
会议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会议 như thế nào?
Ví dụ: 会议九点开始。 (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.); 我得参加一个会议。 (Tôi phải tham dự một cuộc họp.).

Muốn nhớ "会议" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí