"cuộc họp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cuộc họp" trong tiếng Trung là 会议, đọc là huì yì.
会议 nghĩa là gì?
会议 (huì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cuộc họp".
会议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会议 như thế nào?
Ví dụ: 会议九点开始。 (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.); 我得参加一个会议。 (Tôi phải tham dự một cuộc họp.).