YiWordsYiWords

fànrén

phạm nhân

danh từ tiếng Trung
犯人 phạm nhân

Cụm từ thường dùng

yuèfànrén
phạm nhân trốn trại
wēixiǎnfànrén
phạm nhân nguy hiểm

Câu ví dụ

犯人fàn rénbèi重新chóng xīn抓获zhuā huò
Phạm nhân đã bị bắt lại.
fànrénzàixíng
Phạm nhân đang chịu án.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"phạm nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạm nhân" trong tiếng Trung là 犯人, đọc là fàn rén.
犯人 nghĩa là gì?
犯人 (fàn rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạm nhân".
犯人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犯人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犯人 như thế nào?
Ví dụ: 犯人已被重新抓获。 (Phạm nhân đã bị bắt lại.); 犯人在服刑。 (Phạm nhân đang chịu án.).

Muốn nhớ "犯人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí