YiWordsYiWords

rén

kẻ thù

danh từ tiếng Trung
敌人 kẻ thù

Cụm từ thường dùng

宿rén
kẻ thù truyền kiếp
wēixiǎnderén
kẻ thù nguy hiểm

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi彼此bǐ cǐ当作dàng zuò敌人dí rén
Chúng ta không nên coi nhau là kẻ thù.
shībàidàngzuòzuìderén
Anh ấy coi thất bại là kẻ thù lớn nhất.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"kẻ thù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ thù" trong tiếng Trung là 敌人, đọc là dí rén.
敌人 nghĩa là gì?
敌人 (dí rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ thù".
敌人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 敌人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 敌人 như thế nào?
Ví dụ: 我们不应该把彼此当作敌人。 (Chúng ta không nên coi nhau là kẻ thù.); 他把失败当作最大的敌人。 (Anh ấy coi thất bại là kẻ thù lớn nhất.).

Muốn nhớ "敌人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí