YiWordsYiWords

qīnhài

xâm hại

động từ tiếng Trung
侵害 xâm hại

Cụm từ thường dùng

qīnhàiértóng
xâm hại trẻ em
qīnhàiquán
xâm hại quyền lợi

Câu ví dụ

yánjìnqīnhàiértóng
Pháp luật nghiêm cấm xâm hại trẻ em.
任何rèn hérén不得bù dé侵害qīn hài他人tā rén隐私yǐn sī
Không ai được xâm hại quyền riêng tư của người khác.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"xâm hại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xâm hại" trong tiếng Trung là 侵害, đọc là qīn hài.
侵害 nghĩa là gì?
侵害 (qīn hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "xâm hại".
侵害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侵害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侵害 như thế nào?
Ví dụ: 法律严禁侵害儿童。 (Pháp luật nghiêm cấm xâm hại trẻ em.); 任何人不得侵害他人隐私。 (Không ai được xâm hại quyền riêng tư của người khác.).

Muốn nhớ "侵害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí