YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一起

bỏ rơi

động từ tiếng Trung
遗弃 bỏ rơi

Cụm từ thường dùng

bèi
bị bỏ rơi

Câu ví dụ

yàopéngyǒu
Đừng bỏ rơi bạn bè.
zhīgǒubèizàishang
Con chó bị bỏ rơi trên đường.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"bỏ rơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ rơi" trong tiếng Trung là 遗弃, đọc là yí qì.
遗弃 nghĩa là gì?
遗弃 (yí qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ rơi".
遗弃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗弃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗弃 như thế nào?
Ví dụ: 不要遗弃朋友。 (Đừng bỏ rơi bạn bè.); 那只狗被遗弃在路上。 (Con chó bị bỏ rơi trên đường.).

Muốn nhớ "遗弃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí