YiWordsYiWords

tān

tham ô

động từ tiếng Trung
贪污 tham ô

Cụm từ thường dùng

tāncáichǎn
tham ô tài sản
yīntānbèi
bị bắt vì tham ô

Câu ví dụ

yīntānbèipànxíng
Ông ta bị kết án vì tham ô.
贪污tān wūshì违法wéi fǎ行为xíng wéi
Tham ô là hành vi phạm pháp.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"tham ô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham ô" trong tiếng Trung là 贪污, đọc là tān wū.
贪污 nghĩa là gì?
贪污 (tān wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham ô".
贪污 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贪污 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贪污 như thế nào?
Ví dụ: 他因贪污被判刑。 (Ông ta bị kết án vì tham ô.); 贪污是违法行为。 (Tham ô là hành vi phạm pháp.).

Muốn nhớ "贪污" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí