YiWordsYiWords

tónghuǒ

đồng bọn

danh từ tiếng Trung
同伙 đồng bọn

Cụm từ thường dùng

fànzuìtónghuǒ
đồng bọn tội phạm
zhuāhuòtónghuǒ
bắt giữ đồng bọn

Câu ví dụ

jǐngchájīngzhuādàoledetónghuǒ
Cảnh sát đã bắt được đồng bọn của hắn.
shì单独dān dú行动xíng dòngdeháiyǒu同伙tóng huǒ
Hắn không hành động một mình mà có đồng bọn.

Hiện trường vụ án

Câu hỏi thường gặp

"đồng bọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng bọn" trong tiếng Trung là 同伙, đọc là tóng huǒ.
同伙 nghĩa là gì?
同伙 (tóng huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng bọn".
同伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 同伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 同伙 như thế nào?
Ví dụ: 警察已经抓到了他的同伙。 (Cảnh sát đã bắt được đồng bọn của hắn.); 他不是单独行动的,还有同伙。 (Hắn không hành động một mình mà có đồng bọn.).

Muốn nhớ "同伙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí