"an ủi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an ủi" trong tiếng Trung là 安慰, đọc là ān wèi.
安慰 nghĩa là gì?
安慰 (ān wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "an ủi".
安慰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安慰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安慰 như thế nào?
Ví dụ: 我难过时她安慰了我。 (Cô ấy an ủi tôi khi tôi buồn.); 我尽力安慰他。 (Tôi cố gắng an ủi anh ấy.).