YiWordsYiWords

ānwèi

an ủi

động từ tiếng Trung
安慰 an ủi

Cụm từ thường dùng

ānwèipéngyǒu
an ủi bạn bè
ānwèidehuà
lời an ủi

Câu ví dụ

难过nán guòshí安慰ān wèile
Cô ấy an ủi tôi khi tôi buồn.
jìnānwèi
Tôi cố gắng an ủi anh ấy.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"an ủi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an ủi" trong tiếng Trung là 安慰, đọc là ān wèi.
安慰 nghĩa là gì?
安慰 (ān wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "an ủi".
安慰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安慰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安慰 như thế nào?
Ví dụ: 我难过时她安慰了我。 (Cô ấy an ủi tôi khi tôi buồn.); 我尽力安慰他。 (Tôi cố gắng an ủi anh ấy.).

Muốn nhớ "安慰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí