"chia ly" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chia ly" trong tiếng Trung là 分离, đọc là fēn lí.
分离 nghĩa là gì?
分离 (fēn lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chia ly".
分离 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分离 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分离 như thế nào?
Ví dụ: 分离总让我难过。 (Chia ly luôn khiến tôi buồn.); 他们因工作而分离。 (Họ phải chia ly vì công việc.).