YiWordsYiWords

Cùng cách viết:珍稀

zhēn

trân trọng

động từ tiếng Trung
珍惜 trân trọng

Cụm từ thường dùng

zhēnshíjiān
trân trọng thời gian
zhēngǎnqíng
trân trọng tình cảm

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi珍惜zhēn xīsuǒ拥有yōng yǒude
Chúng ta nên trân trọng những gì mình có.
hěnzhēnzhèduànyǒu
Tôi rất trân trọng tình bạn này.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trân trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trân trọng" trong tiếng Trung là 珍惜, đọc là zhēn xī.
珍惜 nghĩa là gì?
珍惜 (zhēn xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "trân trọng".
珍惜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 珍惜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 珍惜 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该珍惜所拥有的。 (Chúng ta nên trân trọng những gì mình có.); 我很珍惜这段友谊。 (Tôi rất trân trọng tình bạn này.).

Muốn nhớ "珍惜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí