"tình bạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình bạn" trong tiếng Trung là 友谊, đọc là yǒu yì.
友谊 nghĩa là gì?
友谊 (yǒu yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình bạn".
友谊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 友谊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 友谊 như thế nào?
Ví dụ: 友谊在生活中很重要。 (Tình bạn rất quan trọng trong cuộc sống.); 我们有一段美好的友谊。 (Chúng tôi có một tình bạn đẹp.).