YiWordsYiWords

zhènjīng

sốc

tính từ tiếng Trung
震惊 sốc

Cụm từ thường dùng

bèizhènjīng
bị sốc
zhènjīngdexiāo
tin sốc

Câu ví dụ

tīngdàogexiāohěnzhènjīng
Tôi sốc khi nghe tin đó.
因为yīn wèi分数fēn shùér震惊zhèn jīng
Cô ấy sốc vì điểm thấp.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"sốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sốc" trong tiếng Trung là 震惊, đọc là zhèn jīng.
震惊 nghĩa là gì?
震惊 (zhèn jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sốc".
震惊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 震惊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 震惊 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我很震惊。 (Tôi sốc khi nghe tin đó.); 她因为分数低而震惊。 (Cô ấy sốc vì điểm thấp.).

Muốn nhớ "震惊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí