"sốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sốc" trong tiếng Trung là 震惊, đọc là zhèn jīng.
震惊 nghĩa là gì?
震惊 (zhèn jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sốc".
震惊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 震惊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 震惊 như thế nào?
Ví dụ: 听到那个消息我很震惊。 (Tôi sốc khi nghe tin đó.); 她因为分数低而震惊。 (Cô ấy sốc vì điểm thấp.).