YiWordsYiWords

zhòu

vũ trụ

danh từ tiếng Trung
宇宙 vũ trụ

Cụm từ thường dùng

tànsuǒzhòu
khám phá vũ trụ
zhòuào
bí ẩn vũ trụ

Câu ví dụ

rénlèizhíxiǎngtànsuǒzhòu
Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.
zhòufēicháng广guǎngkuò
Vũ trụ rất rộng lớn.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"vũ trụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ trụ" trong tiếng Trung là 宇宙, đọc là yǔ zhòu.
宇宙 nghĩa là gì?
宇宙 (yǔ zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ trụ".
宇宙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宇宙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宇宙 như thế nào?
Ví dụ: 人类一直想探索宇宙。 (Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.); 宇宙非常广阔。 (Vũ trụ rất rộng lớn.).

Muốn nhớ "宇宙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí