"vũ trụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ trụ" trong tiếng Trung là 宇宙, đọc là yǔ zhòu.
宇宙 nghĩa là gì?
宇宙 (yǔ zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ trụ".
宇宙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宇宙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宇宙 như thế nào?
Ví dụ: 人类一直想探索宇宙。 (Con người luôn muốn khám phá vũ trụ.); 宇宙非常广阔。 (Vũ trụ rất rộng lớn.).