YiWordsYiWords

shìjiè

thế giới

danh từ tiếng Trung
世界 thế giới

Cụm từ thường dùng

xiàndàishìjiè
thế giới hiện đại
quánshìjiè
khắp thế giới

Câu ví dụ

世界shì jiè正在zhèng zài迅速xùn sù变化biàn huà
Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
xiǎngquánshìjiè
Anh ấy muốn đi khắp thế giới.

Từ vựng kỳ quan vũ trụ

Câu hỏi thường gặp

"thế giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thế giới" trong tiếng Trung là 世界, đọc là shì jiè.
世界 nghĩa là gì?
世界 (shì jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thế giới".
世界 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世界 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世界 như thế nào?
Ví dụ: 世界正在迅速变化。 (Thế giới đang thay đổi nhanh chóng.); 他想去全世界。 (Anh ấy muốn đi khắp thế giới.).

Muốn nhớ "世界" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí