YiWordsYiWords

Cùng cách viết:可以

đáng ngờ

tính từ tiếng Trung
可疑 đáng ngờ

Cụm từ thường dùng

可疑kě yí行为xíng wéi
hành động đáng ngờ
derén
người đáng ngờ

Câu ví dụ

kànláihěn
Anh ta có vẻ đáng ngờ.
jǐngchágēnzōngderén
Cảnh sát theo dõi người đáng ngờ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đáng ngờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng ngờ" trong tiếng Trung là 可疑, đọc là kě yí.
可疑 nghĩa là gì?
可疑 (kě yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng ngờ".
可疑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可疑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可疑 như thế nào?
Ví dụ: 他看起来很可疑。 (Anh ta có vẻ đáng ngờ.); 警察跟踪可疑的人。 (Cảnh sát theo dõi người đáng ngờ.).

Muốn nhớ "可疑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí