YiWordsYiWords

qīngxīn

trong lành

tính từ tiếng Trung
清新 trong lành

Cụm từ thường dùng

清新qīng xīn空气kōng qì
không khí trong lành
qīngxīnhuánjìng
môi trường trong lành

Câu ví dụ

今天jīn tiān早上zǎo shang空气kōng qìhěn清新qīng xīn
Sáng nay trời rất trong lành.
喜欢xǐ huānzhùzài清新qīng xīnde地方dì fang
Tôi thích sống ở nơi trong lành.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"trong lành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong lành" trong tiếng Trung là 清新, đọc là qīng xīn.
清新 nghĩa là gì?
清新 (qīng xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong lành".
清新 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清新 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清新 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上空气很清新。 (Sáng nay trời rất trong lành.); 我喜欢住在清新的地方。 (Tôi thích sống ở nơi trong lành.).

Muốn nhớ "清新" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí