YiWordsYiWords

liáo

massage chân

danh từ tiếng Trung
足疗 massage chân

Cụm từ thường dùng

liáofàngsōng
massage chân thư giãn

Câu ví dụ

huanzǒuhòuzuòliáo
Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.
liáoduìjiànkānghěnhǎo
Massage chân rất tốt cho sức khỏe.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"massage chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"massage chân" trong tiếng Trung là 足疗, đọc là zú liáo.
足疗 nghĩa là gì?
足疗 (zú liáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "massage chân".
足疗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 足疗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 足疗 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢走路后做足疗。 (Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.); 足疗对健康很好。 (Massage chân rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "足疗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí