YiWordsYiWords

jīnqiāng

súng massage

danh từ tiếng Trung
筋膜枪 súng massage

Cụm từ thường dùng

shǒuchíjīnqiāng
súng massage cầm tay

Câu ví dụ

mǎilexīnjīnqiāng
Anh ấy mua một súng massage mới.
jīnqiāngyǒuzhùhuǎnjiěròuténgtòng
Súng massage giúp giảm đau cơ.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"súng massage" trong tiếng Trung nói thế nào?
"súng massage" trong tiếng Trung là 筋膜枪, đọc là jīn mó qiāng.
筋膜枪 nghĩa là gì?
筋膜枪 (jīn mó qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "súng massage".
筋膜枪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筋膜枪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筋膜枪 như thế nào?
Ví dụ: 他买了一个新筋膜枪。 (Anh ấy mua một súng massage mới.); 筋膜枪有助于缓解肌肉疼痛。 (Súng massage giúp giảm đau cơ.).

Muốn nhớ "筋膜枪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí