YiWordsYiWords

jīngyóu

tinh dầu

danh từ tiếng Trung
精油 tinh dầu

Cụm từ thường dùng

xūncǎojīngyóu
tinh dầu oải hương
cháshùjīngyóu
tinh dầu tràm

Câu ví dụ

yòngjīngyóuláifàngsōng
Tôi dùng tinh dầu để thư giãn.
精油jīng yóuràng房间fáng jiāngèngxiāng
Tinh dầu giúp phòng thơm hơn.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"tinh dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh dầu" trong tiếng Trung là 精油, đọc là jīng yóu.
精油 nghĩa là gì?
精油 (jīng yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh dầu".
精油 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精油 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精油 như thế nào?
Ví dụ: 我用精油来放松。 (Tôi dùng tinh dầu để thư giãn.); 精油让房间更香。 (Tinh dầu giúp phòng thơm hơn.).

Muốn nhớ "精油" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí