"an nhàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an nhàn" trong tiếng Trung là 安逸, đọc là ān yì.
安逸 nghĩa là gì?
安逸 (ān yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "an nhàn".
安逸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安逸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安逸 như thế nào?
Ví dụ: 她晚年生活安逸。 (Bà ấy sống an nhàn tuổi già.); 这份工作挺安逸的。 (Công việc này khá an nhàn.).