YiWordsYiWords

ān

an nhàn

tính từ tiếng Trung
安逸 an nhàn

Cụm từ thường dùng

ānshēnghuó
cuộc sống an nhàn
guòde安逸ān yì
sống an nhàn

Câu ví dụ

wǎnniánshēnghuóān
Bà ấy sống an nhàn tuổi già.
zhèfèngōngzuòtǐngānde
Công việc này khá an nhàn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"an nhàn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"an nhàn" trong tiếng Trung là 安逸, đọc là ān yì.
安逸 nghĩa là gì?
安逸 (ān yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "an nhàn".
安逸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安逸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安逸 như thế nào?
Ví dụ: 她晚年生活安逸。 (Bà ấy sống an nhàn tuổi già.); 这份工作挺安逸的。 (Công việc này khá an nhàn.).

Muốn nhớ "安逸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí