YiWordsYiWords

hòa thuận

tính từ tiếng Trung
和睦 hòa thuận

Cụm từ thường dùng

jiātíng
gia đình hòa thuận
和睦相处hé mù xiāng chǔ
sống hòa thuận

Câu ví dụ

jiāhěn
Gia đình tôi rất hòa thuận.
我们wǒ men一直yī zhí和睦相处hé mù xiāng chǔ
Chúng tôi luôn sống hòa thuận.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hòa thuận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa thuận" trong tiếng Trung là 和睦, đọc là hé mù.
和睦 nghĩa là gì?
和睦 (hé mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa thuận".
和睦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和睦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和睦 như thế nào?
Ví dụ: 我家很和睦。 (Gia đình tôi rất hòa thuận.); 我们一直和睦相处。 (Chúng tôi luôn sống hòa thuận.).

Muốn nhớ "和睦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí