"hòa thuận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa thuận" trong tiếng Trung là 和睦, đọc là hé mù.
和睦 nghĩa là gì?
和睦 (hé mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa thuận".
和睦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和睦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和睦 như thế nào?
Ví dụ: 我家很和睦。 (Gia đình tôi rất hòa thuận.); 我们一直和睦相处。 (Chúng tôi luôn sống hòa thuận.).