YiWordsYiWords

yǎn

không nổi bật

tính từ tiếng Trung
不起眼 không nổi bật

Cụm từ thường dùng

yǎndewèizhì
vị trí không nổi bật
yǎnderén
người không nổi bật

Câu ví dụ

zhèjiādiànhěnyǎn
Cửa hàng này khá không nổi bật.
shìyǎnderén
Anh ấy là người không nổi bật.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"không nổi bật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không nổi bật" trong tiếng Trung là 不起眼, đọc là bù qǐ yǎn.
不起眼 nghĩa là gì?
不起眼 (bù qǐ yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không nổi bật".
不起眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不起眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不起眼 như thế nào?
Ví dụ: 这家店很不起眼。 (Cửa hàng này khá không nổi bật.); 他是个不起眼的人。 (Anh ấy là người không nổi bật.).

Muốn nhớ "不起眼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí