YiWordsYiWords

jiàoyǎng

giáo dưỡng

danh từ tiếng Trung
教养 giáo dưỡng

Cụm từ thường dùng

yǒu教养jiào yǎngderén
người có giáo dưỡng
缺乏quē fá教养jiào yǎng
thiếu giáo dưỡng

Câu ví dụ

hěnyǒu教养jiào yǎng
Cô ấy có giáo dưỡng rất tốt.
教养jiào yǎngzài家庭jiā tíngzhōnghěn重要zhòng yào
Giáo dưỡng là điều quan trọng trong gia đình.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"giáo dưỡng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáo dưỡng" trong tiếng Trung là 教养, đọc là jiào yǎng.
教养 nghĩa là gì?
教养 (jiào yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáo dưỡng".
教养 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教养 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教养 như thế nào?
Ví dụ: 她很有教养。 (Cô ấy có giáo dưỡng rất tốt.); 教养在家庭中很重要。 (Giáo dưỡng là điều quan trọng trong gia đình.).

Muốn nhớ "教养" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí