"thô lỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thô lỗ" trong tiếng Trung là 粗鲁, đọc là cū lǔ.
粗鲁 nghĩa là gì?
粗鲁 (cū lǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thô lỗ".
粗鲁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粗鲁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粗鲁 như thế nào?
Ví dụ: 他对我很粗鲁。 (Anh ấy rất thô lỗ với tôi.); 不要这样粗鲁地说话。 (Đừng nói chuyện thô lỗ như vậy.).