"bá đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bá đạo" trong tiếng Trung là 霸道, đọc là bà dào.
霸道 nghĩa là gì?
霸道 (bà dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bá đạo".
霸道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 霸道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 霸道 như thế nào?
Ví dụ: 老板很霸道。 (Ông chủ rất bá đạo.); 她风格很霸道。 (Cô ấy có phong cách bá đạo.).