YiWordsYiWords

dào

bá đạo

tính từ tiếng Trung
霸道 bá đạo

Cụm từ thường dùng

dàoxìng
tính cách bá đạo
霸道bà dào行为xíng wéi
hành động bá đạo

Câu ví dụ

lǎobǎnhěndào
Ông chủ rất bá đạo.
fēnghěndào
Cô ấy có phong cách bá đạo.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"bá đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bá đạo" trong tiếng Trung là 霸道, đọc là bà dào.
霸道 nghĩa là gì?
霸道 (bà dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bá đạo".
霸道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 霸道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 霸道 như thế nào?
Ví dụ: 老板很霸道。 (Ông chủ rất bá đạo.); 她风格很霸道。 (Cô ấy có phong cách bá đạo.).

Muốn nhớ "霸道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí