YiWordsYiWords

chèn

nhân cơ hội

động từ tiếng Trung
趁机 nhân cơ hội

Cụm từ thường dùng

chènzuòmǒushì
nhân cơ hội làm gì
chèn发展fā zhǎn
nhân cơ hội phát triển

Câu ví dụ

chèntáozǒule
Anh ta nhân cơ hội trốn đi.
chènduōxuélexiē
Tôi nhân cơ hội học hỏi thêm.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"nhân cơ hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân cơ hội" trong tiếng Trung là 趁机, đọc là chèn jī.
趁机 nghĩa là gì?
趁机 (chèn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân cơ hội".
趁机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趁机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趁机 như thế nào?
Ví dụ: 他趁机逃走了。 (Anh ta nhân cơ hội trốn đi.); 我趁机多学了一些。 (Tôi nhân cơ hội học hỏi thêm.).

Muốn nhớ "趁机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí