"nhân cơ hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân cơ hội" trong tiếng Trung là 趁机, đọc là chèn jī.
趁机 nghĩa là gì?
趁机 (chèn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân cơ hội".
趁机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趁机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趁机 như thế nào?
Ví dụ: 他趁机逃走了。 (Anh ta nhân cơ hội trốn đi.); 我趁机多学了一些。 (Tôi nhân cơ hội học hỏi thêm.).