YiWordsYiWords

zhuānchéng

đặc biệt đến

phó từ tiếng Trung
专程 đặc biệt đến

Cụm từ thường dùng

zhuānchéngbài访fǎng
đặc biệt đến thăm
zhuānchéngcānjiā
đặc biệt đến dự

Câu ví dụ

zhuānchéngláizhèjiàn
Tôi đặc biệt đến đây để gặp bạn.
zhuānchéngláicānjiāhuì
Anh ấy đặc biệt đến dự buổi họp.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đặc biệt đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc biệt đến" trong tiếng Trung là 专程, đọc là zhuān chéng.
专程 nghĩa là gì?
专程 (zhuān chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc biệt đến".
专程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专程 như thế nào?
Ví dụ: 我专程来这里见你。 (Tôi đặc biệt đến đây để gặp bạn.); 他专程来参加会议。 (Anh ấy đặc biệt đến dự buổi họp.).

Muốn nhớ "专程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí