YiWordsYiWords

huǎnhuǎn

chậm rãi

phó từ tiếng Trung
缓缓 chậm rãi

Cụm từ thường dùng

huǎnhuǎnzǒu
đi chậm rãi
huǎnhuǎnshuō
nói chậm rãi

Câu ví dụ

zàishànghuǎnhuǎndezǒu
Anh ấy bước đi chậm rãi trên đường.
lǎoshīhuǎnhuǎndeshuōràngxuéshēngmíngbái
Cô giáo nói chậm rãi để học sinh hiểu.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chậm rãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chậm rãi" trong tiếng Trung là 缓缓, đọc là huǎn huǎn.
缓缓 nghĩa là gì?
缓缓 (huǎn huǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chậm rãi".
缓缓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缓缓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缓缓 như thế nào?
Ví dụ: 他在路上缓缓地走。 (Anh ấy bước đi chậm rãi trên đường.); 老师缓缓地说让学生明白。 (Cô giáo nói chậm rãi để học sinh hiểu.).

Muốn nhớ "缓缓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí