"vô cớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô cớ" trong tiếng Trung là 无故, đọc là wú gù.
无故 nghĩa là gì?
无故 (wú gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô cớ".
无故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无故 như thế nào?
Ví dụ: 他无故生气。 (Anh ấy giận vô cớ.); 我无故被罚。 (Tôi bị phạt vô cớ.).