YiWordsYiWords

Cùng cách viết:无辜

vô cớ

phó từ tiếng Trung
无故 vô cớ

Cụm từ thường dùng

bèi
bị trách mắng vô cớ
bèijiě
bị đuổi việc vô cớ

Câu ví dụ

shēng
Anh ấy giận vô cớ.
bèi
Tôi bị phạt vô cớ.

Biểu đạt thời gian nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"vô cớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô cớ" trong tiếng Trung là 无故, đọc là wú gù.
无故 nghĩa là gì?
无故 (wú gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô cớ".
无故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无故 như thế nào?
Ví dụ: 他无故生气。 (Anh ấy giận vô cớ.); 我无故被罚。 (Tôi bị phạt vô cớ.).

Muốn nhớ "无故" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí