"cài đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cài đặt" trong tiếng Trung là 安装, đọc là ān zhuāng.
安装 nghĩa là gì?
安装 (ān zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cài đặt".
安装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安装 như thế nào?
Ví dụ: 我正在安装新应用。 (Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.); 你安装好了吗? (Bạn đã cài đặt xong chưa?).