YiWordsYiWords

ānzhuāng

cài đặt

động từ tiếng Trung
安装 cài đặt

Cụm từ thường dùng

ānzhuāngruǎnjiàn
cài đặt phần mềm
安装ān zhuāng系统xì tǒng
cài đặt hệ thống

Câu ví dụ

正在zhèng zài安装ān zhuāngxīn应用yìng yòng
Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.
ānzhuānghǎolema
Bạn đã cài đặt xong chưa?

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"cài đặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cài đặt" trong tiếng Trung là 安装, đọc là ān zhuāng.
安装 nghĩa là gì?
安装 (ān zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cài đặt".
安装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安装 như thế nào?
Ví dụ: 我正在安装新应用。 (Tôi đang cài đặt ứng dụng mới.); 你安装好了吗? (Bạn đã cài đặt xong chưa?).

Muốn nhớ "安装" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí