YiWordsYiWords

duōgōngnéng

đa năng

tính từ tiếng Trung
多功能 đa năng

Cụm từ thường dùng

duōgōngnéng
máy đa năng
duōgōngnéngshèbèi
thiết bị đa năng

Câu ví dụ

zhètáihěnduōgōngnéng
Chiếc máy này rất đa năng.
duōgōngnéngzhuōzizhédié
Bàn đa năng có thể gấp lại.

Tính từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"đa năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa năng" trong tiếng Trung là 多功能, đọc là duō gōng néng.
多功能 nghĩa là gì?
多功能 (duō gōng néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa năng".
多功能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多功能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多功能 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器很多功能。 (Chiếc máy này rất đa năng.); 多功能桌子可以折叠。 (Bàn đa năng có thể gấp lại.).

Muốn nhớ "多功能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí