"rẻ tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rẻ tiền" trong tiếng Trung là 廉价, đọc là lián jià.
廉价 nghĩa là gì?
廉价 (lián jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "rẻ tiền".
廉价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 廉价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 廉价 như thế nào?
Ví dụ: 我不喜欢廉价的东西。 (Tôi không thích đồ rẻ tiền.); 这个产品虽然廉价但质量差。 (Sản phẩm này rẻ tiền nhưng chất lượng kém.).