YiWordsYiWords

ào

audi

danh từ tiếng Trung
奥迪 audi

Cụm từ thường dùng

àochē
xe audi

Câu ví dụ

mǎileliàngxīnào
Anh ấy mua xe audi mới.
àoshèpiàoliangzhùchēng
Audi nổi bật với thiết kế đẹp.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"audi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"audi" trong tiếng Trung là 奥迪, đọc là ào dí.
奥迪 nghĩa là gì?
奥迪 (ào dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "audi".
奥迪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奥迪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奥迪 như thế nào?
Ví dụ: 他买了辆新奥迪。 (Anh ấy mua xe audi mới.); 奥迪以设计漂亮著称。 (Audi nổi bật với thiết kế đẹp.).

Muốn nhớ "奥迪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí