YiWordsYiWords

bǎoshíjié

porsche

danh từ tiếng Trung
保时捷 porsche

Cụm từ thường dùng

bǎoshíjiéchē
xe Porsche

Câu ví dụ

bǎoshíjiéwénmíng
Porsche nổi tiếng về tốc độ.
gāngmǎileliàngxīndebǎoshíjié
Anh ấy vừa mua một chiếc Porsche mới.

Thương hiệu ô tô nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"porsche" trong tiếng Trung nói thế nào?
"porsche" trong tiếng Trung là 保时捷, đọc là bǎo shí jié.
保时捷 nghĩa là gì?
保时捷 (bǎo shí jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "porsche".
保时捷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保时捷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保时捷 như thế nào?
Ví dụ: 保时捷以速度闻名。 (Porsche nổi tiếng về tốc độ.); 他刚买了一辆新的保时捷。 (Anh ấy vừa mua một chiếc Porsche mới.).

Muốn nhớ "保时捷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí