"kiêng ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiêng ăn" trong tiếng Trung là 忌口, đọc là jì kǒu.
忌口 nghĩa là gì?
忌口 (jì kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiêng ăn".
忌口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忌口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忌口 như thế nào?
Ví dụ: 医生建议我忌口甜食。 (Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng ăn đồ ngọt.); 病人需要忌口一些食物。 (Người bệnh cần kiêng ăn một số món.).