YiWordsYiWords

shízhùxíng

ăn mặc ở đi lại

cụm từ tiếng Trung
衣食住行 ăn mặc ở đi lại

Cụm từ thường dùng

保障bǎo zhàng衣食住行yī shí zhù xíng
đảm bảo ăn mặc ở đi lại

Câu ví dụ

政府zhèng fǔ关心guān xīn百姓bǎi xìngde衣食住行yī shí zhù xíng
Chính phủ quan tâm đến ăn mặc ở đi lại của dân.
衣食住行yī shí zhù xíng越来越yuè lái yuè充足chōng zú
Ăn mặc ở đi lại ngày càng đầy đủ hơn.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"ăn mặc ở đi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn mặc ở đi lại" trong tiếng Trung là 衣食住行, đọc là yī shí zhù xíng.
衣食住行 nghĩa là gì?
衣食住行 (yī shí zhù xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn mặc ở đi lại".
衣食住行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衣食住行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衣食住行 như thế nào?
Ví dụ: 政府关心百姓的衣食住行。 (Chính phủ quan tâm đến ăn mặc ở đi lại của dân.); 衣食住行越来越充足。 (Ăn mặc ở đi lại ngày càng đầy đủ hơn.).

Muốn nhớ "衣食住行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí