YiWordsYiWords

shàngyǐn

ghiền

động từ tiếng Trung
上瘾 ghiền

Cụm từ thường dùng

fēishàngyǐn
ghiền cà phê
yóushàngyǐn
ghiền game

Câu ví dụ

nǎicháshàngyǐn
Tôi ghiền trà sữa.
kàndiànyǐngshàngyǐn
Cậu ấy ghiền xem phim.

Hình thành thói quen

Câu hỏi thường gặp

"ghiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghiền" trong tiếng Trung là 上瘾, đọc là shàng yǐn.
上瘾 nghĩa là gì?
上瘾 (shàng yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghiền".
上瘾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上瘾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上瘾 như thế nào?
Ví dụ: 我奶茶上瘾。 (Tôi ghiền trà sữa.); 他看电影上瘾。 (Cậu ấy ghiền xem phim.).

Muốn nhớ "上瘾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí