YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

āo

lõm

tính từ tiếng Trung
凹 lõm

Cụm từ thường dùng

zhuōmiànāole
mặt bàn bị lõm
āohén
vết lõm

Câu ví dụ

qiángshàngyǒuchùāoxiàn
Bức tường có chỗ bị lõm.
zhuōzizhōngjiānāolexià
Mặt bàn bị lõm ở giữa.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"lõm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lõm" trong tiếng Trung là 凹, đọc là āo.
凹 nghĩa là gì?
凹 (āo) trong tiếng Trung có nghĩa là "lõm".
凹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凹 như thế nào?
Ví dụ: 墙上有一处凹陷。 (Bức tường có chỗ bị lõm.); 桌子中间凹了下去。 (Mặt bàn bị lõm ở giữa.).

Muốn nhớ "凹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí