"chồng lên nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chồng lên nhau" trong tiếng Trung là 重叠, đọc là chóng dié.
重叠 nghĩa là gì?
重叠 (chóng dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "chồng lên nhau".
重叠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重叠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重叠 như thế nào?
Ví dụ: 这些盒子被重叠在一起。 (Các hộp được chồng lên nhau.); 不要把东西重叠得太高。 (Đừng chồng đồ lên nhau quá cao.).