YiWordsYiWords

chóngdié

chồng lên nhau

động từ tiếng Trung
重叠 chồng lên nhau

Cụm từ thường dùng

shū重叠chóng dié起来qǐ lái
chồng sách lên nhau
衣服yī fu重叠chóng diézài一起yì qǐ
chồng quần áo lên nhau

Câu ví dụ

这些zhè xiē盒子hé zibèi重叠chóng diézài一起yì qǐ
Các hộp được chồng lên nhau.
不要bù yào东西dōng xi重叠chóng diédetàigāo
Đừng chồng đồ lên nhau quá cao.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"chồng lên nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chồng lên nhau" trong tiếng Trung là 重叠, đọc là chóng dié.
重叠 nghĩa là gì?
重叠 (chóng dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "chồng lên nhau".
重叠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重叠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重叠 như thế nào?
Ví dụ: 这些盒子被重叠在一起。 (Các hộp được chồng lên nhau.); 不要把东西重叠得太高。 (Đừng chồng đồ lên nhau quá cao.).

Muốn nhớ "重叠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí