YiWordsYiWords

hòu

độ dày

danh từ tiếng Trung
厚度 độ dày

Cụm từ thường dùng

zhǐdehòu
độ dày giấy
qiángdehòu
độ dày tường

Câu ví dụ

zhèběnshūdehòushì3
Độ dày của cuốn sách này là 3cm.
yàoliángcáiliàodehòu
Bạn cần đo độ dày của vật liệu.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"độ dày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ dày" trong tiếng Trung là 厚度, đọc là hòu dù.
厚度 nghĩa là gì?
厚度 (hòu dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ dày".
厚度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 厚度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 厚度 như thế nào?
Ví dụ: 这本书的厚度是3厘米。 (Độ dày của cuốn sách này là 3cm.); 你需要测量材料的厚度。 (Bạn cần đo độ dày của vật liệu.).

Muốn nhớ "厚度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí