"lồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lồi" trong tiếng Trung là 凸, đọc là tū.
凸 nghĩa là gì?
凸 (tū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lồi".
凸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凸 như thế nào?
Ví dụ: 墙凸出来了。 (Bức tường bị lồi ra.); 金鱼的眼睛常常是凸的。 (Mắt cá vàng thường lồi.).