"chủ thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ thể" trong tiếng Trung là 主体, đọc là zhǔ tǐ.
主体 nghĩa là gì?
主体 (zhǔ tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ thể".
主体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主体 như thế nào?
Ví dụ: 个人是社会的主体。 (Cá nhân là chủ thể của xã hội.); 在这个句子里,“我”是主体。 (Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.).