YiWordsYiWords

Cùng cách viết:主题

zhǔ

chủ thể

danh từ tiếng Trung
主体 chủ thể

Cụm từ thường dùng

shèhuìzhǔ
chủ thể xã hội
发言fā yán主体zhǔ tǐ
chủ thể phát ngôn

Câu ví dụ

rénshìshèhuìdezhǔ
Cá nhân là chủ thể của xã hội.
zàizhègezi,“shìzhǔ
Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"chủ thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ thể" trong tiếng Trung là 主体, đọc là zhǔ tǐ.
主体 nghĩa là gì?
主体 (zhǔ tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ thể".
主体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主体 như thế nào?
Ví dụ: 个人是社会的主体。 (Cá nhân là chủ thể của xã hội.); 在这个句子里,“我”是主体。 (Trong câu này, 'tôi' là chủ thể.).

Muốn nhớ "主体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí