YiWordsYiWords

cuòwèi

lệch vị trí

động từ tiếng Trung
错位 lệch vị trí

Cụm từ thường dùng

cuòwèi
lệch vị trí xương khớp
shèbèicuòwèi
lệch vị trí máy móc

Câu ví dụ

zizhuōzidewèizhìcuòwèile
Ghế bị lệch vị trí so với bàn.
xiūhòuchuāngchūxiàncuòwèi
Cửa sổ bị lệch vị trí sau khi sửa.

Ngoại hình vật thể

Câu hỏi thường gặp

"lệch vị trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lệch vị trí" trong tiếng Trung là 错位, đọc là cuò wèi.
错位 nghĩa là gì?
错位 (cuò wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lệch vị trí".
错位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 错位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 错位 như thế nào?
Ví dụ: 椅子和桌子的位置错位了。 (Ghế bị lệch vị trí so với bàn.); 修理后窗户出现错位。 (Cửa sổ bị lệch vị trí sau khi sửa.).

Muốn nhớ "错位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí