YiWordsYiWords

xuānyán

tuyên ngôn

danh từ tiếng Trung
宣言 tuyên ngôn

Cụm từ thường dùng

xuānyán
tuyên ngôn độc lập
rénquánxuānyán
tuyên ngôn nhân quyền

Câu ví dụ

他们tā men发布fā bùle一份yī fènxīn宣言xuān yán
Họ công bố một bản tuyên ngôn mới.
这份zhè fèn宣言xuān yánhěn重要zhòng yào
Tuyên ngôn này rất quan trọng.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tuyên ngôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyên ngôn" trong tiếng Trung là 宣言, đọc là xuān yán.
宣言 nghĩa là gì?
宣言 (xuān yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyên ngôn".
宣言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣言 như thế nào?
Ví dụ: 他们发布了一份新宣言。 (Họ công bố một bản tuyên ngôn mới.); 这份宣言很重要。 (Tuyên ngôn này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "宣言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí