YiWordsYiWords

tōng

hoạt hình

danh từ tiếng Trung
卡通 hoạt hình

Cụm từ thường dùng

tōngpiàn
phim hoạt hình
tōngrén
nhân vật hoạt hình

Câu ví dụ

háizimenhuankàntōng
Trẻ em thích xem hoạt hình.
收藏shōu cáng卡通kǎ tōng人物rén wù
Tôi sưu tầm các nhân vật hoạt hình.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hoạt hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoạt hình" trong tiếng Trung là 卡通, đọc là kǎ tōng.
卡通 nghĩa là gì?
卡通 (kǎ tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoạt hình".
卡通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 卡通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 卡通 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢看卡通。 (Trẻ em thích xem hoạt hình.); 我收藏卡通人物。 (Tôi sưu tầm các nhân vật hoạt hình.).

Muốn nhớ "卡通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí